kim thoa

kim thoa

Trong truyện cổ, nàng công chúa thường cài chiếc kim thoa lên mái tóc đen dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trâm cài tóc bằng vàng: Đồ trang sức quý, thường hình dáng thon nhọn, dùng để cố định mái tóc hoặc làm vật trang trí trên đầu. Từ này mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ những vật dụng xa xỉ thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ, nàng công chúa thường cài chiếc kim thoa lên mái tóc đen dài.
    • Chiếc kim thoa bằng vàng ròng báu vật gia truyền của dòng họ.
    • Mái tóc búi cao được giữ chặt bằng một chiếc kim thoa tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kim thoa" trong văn học: Thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp, sự quý phái của người phụ nữ, hoặc để gợi nhớ về một thời đại xa xưa.
    • Thơ ca thường mượn hình ảnh kim thoa để tả vẻ đẹp khuê các.
  • "Kim thoa" như một kỷ vật: Chỉ vật dụng giá trị tinh thần, gắn liền với ký ức hoặc lời hẹn ước.
    • Chiếc kim thoa ấy vật làm tin ngày chia ly.
Biến thể từ gần giống
  • Trâm: (Danh từ) Đồ dùng để cài tóc, có thể làm từ nhiều chất liệu (ngọc, vàng, bạc, gỗ). Nghĩa rộng hơn "kim thoa".
  • Kẹp tóc: (Danh từ) Từ hiện đại, chỉ các dụng cụ cài, kẹp tóc nói chung, thường không mang ý nghĩa trang sức quý giá như "kim thoa".
  • Thoa: (Danh từ) Một từ cổ, cũng có nghĩatrâm cài tóc. "Kim thoa" từ ghép làm chất liệu (vàng - kim) của "thoa".
Từ đồng nghĩa
  • Trâm vàng: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh chất liệu vàng.
  • Kẹp tóc vàng: Cách gọi hiện đại, ít tính chất văn chương hơn.
Thành ngữ, điển tích liên quan
  • "Kim thoa" trong điển tích: Hình ảnh "kim thoa" thường xuất hiện trong các truyện thơ Nôm cổ như một vật làm tin, kỷ vật của tình yêu.
    • Trong văn học trung đại, trao kim thoa thường biểu tượng của lời thề nguyền gắn bó.
  • "Rơi kim thoa": Cụm từ gợi hình ảnh về một sự việc bất ngờ, tình cờ (như việc làm rơi trâm) dẫn đến một cuộc gặp gỡ, một mối lương duyên.
    • Câu chuyện bắt đầu từ chiếc kim thoa vô tình đánh rơi.