kimono
/ki'mounou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo kimônô (của người Nhật): Một loại trang phục truyền thống của Nhật Bản, có hình dạng chữ T, cổ áo chéo và tay áo rộng, thường được buộc cố định bằng một dải lưng gọi là "obi".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un magnifique kimono en soie pour la cérémonie du thé. (Cô ấy mặc một chiếc áo kimônô bằng lụa tuyệt đẹp cho buổi lễ trà đạo.)
- Le kimono est un symbole important de la culture japonaise. (Áo kimônô là một biểu tượng quan trọng của văn hóa Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kimono de cérémonie": áo kimônô dành cho các nghi lễ, thường có họa tiết và chất liệu rất cầu kỳ.
- Les mariées portent souvent un kimono de cérémonie blanc appelé "shiromuku". (Các cô dâu thường mặc một chiếc áo kimônô lễ nghi màu trắng gọi là "shiromuku".)
"kimono d'été" (yukata): áo kimônô mùa hè, thường làm từ vải cotton nhẹ, mặc trong các lễ hội hoặc đi tắm suối nước nóng.
- Pendant les festivals, beaucoup de gens portent un yukata, qui est un type de kimono d'été. (Trong các lễ hội, nhiều người mặc yukata, một loại áo kimônô mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Yukata (n.m): Một loại kimono mùa hè bằng cotton, thường đơn giản và thoải mái hơn, được mặc trong các dịp không chính thức.
- Haori (n.m): Một loại áo khoác ngắn mặc bên ngoài kimono.
- Obi (n.m): Dải lưng rộng và dài dùng để buộc và trang trí cho kimono.
Từ đồng nghĩa
- Vêtement traditionnel japonais: Trang phục truyền thống Nhật Bản (cụm từ mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
- Ouvrir son kimono (thành ngữ tiếng Pháp, mượn hình ảnh): Mở lòng, tiết lộ bí mật hoặc thông tin nội bộ một cách cởi mở và trung thực.
- Pour gagner notre confiance, l'entreprise a dû ouvrir son kimono et nous montrer ses données financières. (Để giành được sự tin tưởng của chúng tôi, công ty đã phải mở lòng và cho chúng tôi xem dữ liệu tài chính của họ.)
danh từ giống đực
- áo kimônô (của người Nhật)