kindergarener
/'kində,gɑ:tnə/ Cách viết khác : (kindergarener) /'kində,gɑ:tnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh mẫu giáo: Một đứa trẻ đang theo học tại trường mẫu giáo, thường trong độ tuổi từ 4 đến 6.
- Trẻ đi vườn trẻ: Một em nhỏ tham gia vào chương trình giáo dục mầm non, trước khi vào lớp một.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My daughter is a kindergartener this year. (Con gái tôi năm nay là một học sinh mẫu giáo.)
- The kindergarteners are learning to write their names. (Các bé học sinh mẫu giáo đang học cách viết tên của mình.)
- As a kindergartener, his main job is to play and explore. (Là một trẻ mẫu giáo, công việc chính của em ấy là chơi và khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A class of kindergarteners": Một lớp học gồm các học sinh mẫu giáo.
- A class of kindergarteners went on a field trip to the zoo. (Một lớp học sinh mẫu giáo đã có chuyến tham quan thực tế đến sở thú.)
"To have a kindergartener": Có con đang học mẫu giáo.
- Now that I have a kindergartener, my mornings are much busier. (Giờ đây khi tôi có con học mẫu giáo, các buổi sáng của tôi bận rộn hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Kindergarten (n): Trường mẫu giáo, lớp mẫu giáo.
- She teaches at a local kindergarten. (Cô ấy dạy tại một trường mẫu giáo địa phương.)
Preschooler (n): Trẻ mầm non (thường chỉ trẻ nhỏ hơn hoặc trong giai đoạn trước mẫu giáo).
- The playground is designed for preschoolers and kindergarteners. (Sân chơi được thiết kế cho trẻ mầm non và trẻ mẫu giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Preschool child: Trẻ em tuổi mầm non.
- Nursery school child: Trẻ em đi nhà trẻ.
Lưu ý
- Từ "kindergartener" đôi khi được viết là "kindergartner". Cả hai cách viết đều được chấp nhận và có cùng một nghĩa.
- Từ này cụ thể chỉ đứa trẻ đi học, không dùng để chỉ giáo viên. Giáo viên mẫu giáo là "kindergarten teacher".
danh từ
- em học sinh mẫu giáo; bé đi vườn trẻ
- cô mẫu giáo