kinescope
/'kiniskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinescope (kinetxcôp): Một loại ống tia âm cực (ống hình) được sử dụng trong các máy thu hình truyền hình thời kỳ đầu, có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu nhận được thành hình ảnh trên một màn hình phát quang.
- Bản ghi hình chương trình truyền hình: (Nghĩa lịch sử) Một phương pháp ghi lại chương trình truyền hình bằng cách quay phim trực tiếp từ màn hình của một máy thu hình kinescope, thường được sử dụng trước khi có công nghệ băng video.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The early television set used a kinescope to display the picture. (Chiếc máy truyền hình thời kỳ đầu sử dụng một ống kinescope để hiển thị hình ảnh.)
- Many classic live broadcasts from the 1950s survive today only as kinescopes. (Nhiều chương trình phát sóng trực tiếp cổ điển từ thập niên 1950 chỉ còn tồn tại đến ngày nay dưới dạng các bản ghi kinescope.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kinescope recording": Bản ghi hình kinescope. Thuật ngữ này chỉ cụ thể quá trình hoặc sản phẩm của việc ghi hình từ màn hình TV.
- The quality of a kinescope recording was often poor compared to modern standards. (Chất lượng của một bản ghi kinescope thường kém so với các tiêu chuẩn hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathode-ray tube (CRT): Ống tia âm cực. Đây là thuật ngữ kỹ thuật chung hơn cho loại công nghệ màn hình mà "kinescope" là một tên gọi cụ thể.
- Picture tube: Ống hình. Một tên gọi thông thường khác cho bộ phận hiển thị hình ảnh trong TV cũ.
Từ đồng nghĩa
- TV tube: Ống TV (cách gọi thông tục).
- Television tube: Ống truyền hình.
Lưu ý
- Từ "kinescope" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để nói về công nghệ truyền hình cổ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ "kinetxcôp" ít khi được dùng phổ biến, người ta thường mô tả là "ống hình TV cũ" hoặc "bản ghi hình từ TV".
danh từ
- kinetcôp