kinescope
/'kiniskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy quay phim truyền hình, kinexcop: Một thiết bị dùng để ghi lại chương trình truyền hình trực tiếp lên phim, thông qua việc quay hình từ màn hình của một máy thu hình. Đây là phương pháp lưu trữ chính trước khi có băng video.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premières émissions ont été conservées grâce au kinescope. (Những chương trình phát sóng đầu tiên đã được lưu giữ nhờ máy quay phim truyền hình.)
- Cette archive est un kinescope en noir et blanc. (Tư liệu lưu trữ này là một bản ghi hình truyền hình đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un enregistrement par kinescope": Một bản ghi được thực hiện bằng phương pháp kinescope.
- On peut voir la différence de qualité entre un enregistrement par kinescope et une bande vidéo. (Có thể thấy sự khác biệt về chất lượng giữa một bản ghi bằng kinescope và một băng video.)
Biến thể và từ gần giống
Kinescopage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quy trình ghi hình bằng kinescope.
- Le kinescopage était une technique coûteuse. (Việc ghi hình bằng kinescope là một kỹ thuật tốn kém.)
Téléviseur (danh từ giống đực): Máy thu hình, tivi (thiết bị để xem, không phải để ghi).
- Magnétoscope (danh từ giống đực): Máy ghi hình video (công nghệ thay thế sau này).
Từ đồng nghĩa
- Enregistreur de télévision: Máy ghi truyền hình (cách gọi mô tả chung).
- Dispositif d'enregistrement sur film: Thiết bị ghi hình lên phim.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử của ngành truyền hình và công nghệ lưu trữ. Nó đề cập đến một công nghệ cụ thể đã lỗi thời.
- "Kinescope" cũng có thể dùng để chỉ chính (đoạn phim) được tạo ra bằng thiết bị này, ngoài nghĩa chỉ thiết bị.
danh từ giống đực
- máy quay phim truyền hình, kinexcop