kingbolt
/'kiɳboult/ Cách viết khác : (kingpin) /'kiɳpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chốt trung tâm, trục chính: Một thanh kim loại (bulông) dài, đóng vai trò là trục hoặc chốt chính trong một cơ cấu, đặc biệt là bộ phận kết nối và cho phép chuyển động xoay trong hệ thống lái của một số phương tiện cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cart's front axle turned on a sturdy kingbolt. (Trục trước của chiếc xe ngựa cũ xoay quanh một chốt chính vững chắc.)
- A worn kingbolt can cause dangerous steering play in vintage automobiles. (Một chốt trung tâm bị mòn có thể gây ra độ rơ nguy hiểm ở hệ thống lái của các xe ô tô cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ khí, hoặc khi nói về các phương tiện, máy móc có thiết kế cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, "kingpin" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Kingpin (n): (nghĩa đen) Trục chính, chốt chính; (nghĩa bóng) nhân vật then chốt, trung tâm.
- He was the kingpin of the entire operation. (Anh ta là nhân vật then chốt của toàn bộ hoạt động.)
- Pivot (n): Điểm trụ, trục xoay.
- Bolt (n): Bulông, chốt.
Từ đồng nghĩa
- Kingpin: chốt chính, trục chính (nghĩa kỹ thuật).
- Pivot bolt: bulông trục xoay.
- Steering pivot: trục xoay lái.
Lưu ý
- "Kingbolt" và "kingpin" có thể dùng thay thế cho nhau khi nói về bộ phận cơ khí. Tuy nhiên, "kingpin" còn có nghĩa bóng rất phổ biến (chỉ một người quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hoạt động), trong khi nghĩa bóng này không áp dụng cho "kingbolt".
danh từ
- chốt cái, chốt chính