kingbolt

/'kiɳboult/ Cách viết khác : (kingpin) /'kiɳpin/
danh từ
  1. chốt cái, chốt chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

kingbolt
The mechanic tightens the kingbolt on the front axle.