kingpin

/'kiɳpin/
Học thuật
Thân thiện
kingpin

The kingpin of the bowling league rolled a perfect strike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trụ cột, nòng cốt, nhân vật chính: Người hoặc vật quan trọng nhất, đóng vai trò chủ chốt, không thể thiếu trong một tổ chức, hoạt động hoặc hệ thống.
    • (Kỹ thuật) Chốt trụ, chốt chính: Một bộ phận khí quan trọng, như chốt trục lái hoặc trục chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He was the kingpin of the entire operation. (Anh ta trụ cột của toàn bộ hoạt động.)
    • The arrest of the drug cartel's kingpin was a major victory for the police. (Việc bắt giữ nòng cốt của đường dây ma túy một chiến thắng lớn của cảnh sát.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • A worn kingpin can cause steering problems in the vehicle. (Một chốt trụ bị mòn có thể gây ra vấn đề về lái ở xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the kingpin": nhân vật then chốt, người quan trọng nhất.
    • In that research project, she was the undisputed kingpin. (Trong dự án nghiên cứu đó, ấy nòng cốt không thể tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Linchpin (danh từ): Trục chốt (nghĩa đen); yếu tố then chốt, không thể thiếu (nghĩa bóng). Có thể dùng thay thế cho "kingpin" trong nhiều ngữ cảnh nghĩa bóng.
    • Trust is the linchpin of any good relationship. (Sự tin tưởng yếu tố then chốt của bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng (người): Trụ cột, nòng cốt, nhân vật chủ chốt, lãnh tụ, đầu não.
  • Nghĩa bóng (vật/yếu tố): Cốt lõi, then chốt, mấu chốt.
  • Nghĩa kỹ thuật: Trục chính, chốt trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "kingpin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kingpin")

kingpin

The kingpin of the bowling league rolled a perfect strike.

danh từ
  1. (như) kingbolt
  2. (nghĩa bóng) trụ cột, nòng cốt, nhân vật chính

Từ đồng nghĩa