kingcup

/'kiɳkʌp/
Học thuật
Thân thiện
kingcup

A kingcup blooms brightly in a damp meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mao lương hoa vàng: Một loài cây thuộc chi Ranunculus, thường mọcvùng đầm lầy, hoa màu vàng sáng, hình dáng giống hoa mao lương (buttercup).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wet meadow was dotted with bright yellow kingcups. (Bãi cỏ ẩm ướt lốm đốm những cây mao lương hoa vàng sáng rực.)
    • Kingcups are a common sight in marshes during spring. (Cây mao lương hoa vàng cảnh tượng phổ biếncác vùng đầm lầy vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A carpet of kingcups": Một thảm cây mao lương hoa vàng (dùng để miêu tả số lượng lớn).
    • After the rain, the field was transformed into a lush carpet of kingcups. (Sau cơn mưa, cánh đồng biến thành một thảm xanh mướt cây mao lương hoa vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsh marigold: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây (), cũng hoa vàng ưa ẩm ướt.
  • Buttercup: Hoa mao lương, một loài hoa vàng cùng họ (Ranunculaceae) nhưng thường chỉ các loài trong chi nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Marsh marigold: Cúc đầm lầy (tên gọi khác của kingcup).
  • Cowslip: Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ các cây hoa vàngvùng ẩm ướt, nhưng đây một loài cây khác.
Thông tin thêm
  • Ghi chú: Từ "kingcup" thường được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh-Anh. Trong bối cảnh thực vật học, thường chỉ loài . Tên gọi này nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ ("vua" - king) hình dáng chiếc cúp ("cup") của những bông hoa vàng.
kingcup

A kingcup blooms brightly in a damp meadow.

danh từ
  1. cây mao lương hoa vàng

Từ đồng nghĩa