buttercup

/'bʌtəkʌp/
Học thuật
Thân thiện
buttercup

A child picks a yellow buttercup in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mao lương hoa vàng: Một loại cây nhỏ, thường mọc hoang, hoa màu vàng tươi, sặc sỡ, thuộc chi Ranunculus.
    • Hoa mao lương vàng: Chỉ bông hoa của cây này, thường năm cánh, bóng sáng như màu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in yellow buttercups. (Cánh đồng được phủ đầy những bông mao lương hoa vàng.)
    • Children often hold a buttercup under the chin to see if they like butter. (Trẻ em thường cầm một bông mao lương vàng dưới cằm để xem chúng thích không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buttercup" như một biệt danh: Thường được dùng như một cái tên gọi thân mật, trìu mến, đặc biệt cho phụ nữ hoặc trẻ em, gợi lên vẻ đẹp tươi sáng dịu dàng.
    • "Don't worry, buttercup," he said kindly. ("Đừng lo lắng, ," anh ấy nói một cách tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranunculus (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây mao lương hoa vàng.
  • Crowfoot (n): Một tên gọi khác cho một số loài trong chi , do hình dạng giống chân quạ.
Từ đồng nghĩa
  • Goldcup: (Tên gọi khác, ít phổ biến hơn) Cốc vàng, chỉ hình dạng màu sắc của hoa.
  • Butterflower: (Từ cổ, ít dùng) Hoa .
Thành ngữ liên quan
  • "As bright as a buttercup": Tươi sáng như hoa mao lương vàng. Dùng để miêu tả một thứ đó hoặc ai đó rất tươi sáng, rạng rỡ.
    • Her smile was as bright as a buttercup. (Nụ cười của ấy tươi sáng như một bông mao lương vàng.)
buttercup

A child picks a yellow buttercup in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mao lương hoa vàng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "buttercup"