buttercup

/'bʌtəkʌp/
danh từ
  1. (thực vật học) cây mao lương hoa vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "buttercup"

buttercup
A child picks a yellow buttercup in a sunny meadow.