kingfish

kingfish

A kingfish swims among colorful coral reefs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kingfish: Một loại cá biển lớn, giá trị thương mại, thuộc họ cá thu hoặc họ trống, thường được tìm thấyvùng biển ấm.
    • Cá thu vua (Mackerel): Một loại cá thu lớn, ăn được, sốngvùng biển Đại Tây Dương ôn đới của Hoa Kỳ.
    • trống vua (Drum fish): Một loại trống nhỏ hơn, sốngvùng biển ấm của Đại Tây Dương phía Bắc Mỹ.
    • Thịt kingfish: Phần thịt nạc của loại này, thường được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kingfish is a popular game fish in Australia. ( kingfish loạithể thao phổ biếnÚc.)
    • We had grilled kingfish for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn cá kingfish nướng cho bữa tối hôm qua.)
    • Fishermen caught a large kingfish off the coast of California. (Ngư dân bắt được một con kingfish lớn ngoài khơi California.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingfish (n): Cũng có thể dùng để chỉ một người quan trọng hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Cá thu vua: mackerel (một loại cá thu), nhưng "kingfish" tên riêng cho một nhóm cụ thể.
  • trống vua: drum fish (một loại trống), nhưng "kingfish" chỉ một phân loài hoặc tên thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "kingfish".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a kingfish": (nghĩa bóng) trở thành người đứng đầu, người quan trọng nhất trong một nhóm.
    • In the local politics, he was the kingfish of the party. (Trong chính trị địa phương, anh ta người đứng đầu của đảng.)