kinh sử

  1. Classics and history
    • Dùi mài mài kinh sử
      To read up the (Chinese) classics and history

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kinh sử"

Proverbs and Idioms

kinh sử
Học sinh chăm chỉ giùi mài kinh sử trong thư viện.