kinh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
kinh
kinh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "kinh"
Nội kinh
ốc song kinh
độ kinh
động địa kinh thiên
phản kinh tế
rong kinh
Rồng Phụng Kinh Châu
sài kinh
sốt rong kinh
tắt kinh
thăng điệu lai kinh
thánh kinh
thần kinh
thần kinh hệ
thần kinh học
thất kinh
thấy kinh
thỉnh kinh
thượng kinh
tiếng kinh
tiểu kinh tế học
toán kinh-tế
tụng kinh
tuyệt kinh
vô kinh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...