potto

/'pɔtou/
danh từ, số nhiều pottos /'pɔtouz/
  1. (động vật học) vượn cáo Tây phi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

potto
The potto hangs upside down from a branch, eating a ripe mango.