potto

/'pɔtou/
Học thuật
Thân thiện
potto

The potto hangs upside down from a branch, eating a ripe mango.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vượn cáo Tây Phi: Một loài động vật thuộc bộ linh trưởng, sống trên cây, đuôi ngắn, di chuyển chậm hoạt động về đêm. Tên khoa học Perodicticus potto.
    • Cuvier's potto: Một tên gọi khác cho cùng loài động vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The potto is a nocturnal primate found in African rainforests. (Potto một loài linh trưởng hoạt động về đêm được tìm thấy trong các khu rừng mưachâu Phi.)
    • We were lucky to spot a potto during our night walk in the forest. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con vượn cáo potto trong chuyến đi bộ đêm trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potto" thường được dùng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc khi nói về động vật hoang dã châu Phi. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • False potto (n): "Vượn cáo potto giả", một loài được đề xuất () nhưng có thể không phải một loài riêng biệt.
  • Golden potto (n): Một tên gọi khác cho loài angwantibo (), một họ hàng gần của potto.
Từ đồng nghĩa
  • Perodicticus potto: Tên khoa học.
  • Bosman's potto: Tên gọi khác dựa trên tên người mô tả.
Lưu ý
  • Từ "potto" đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các loài linh trưởng đêm khácchâu Phi hoặc châu Mỹ (như trong định nghĩa tham khảo từ Wordnet đề cập đến "mammal of tropical America", nhưng đây một sự nhầm lẫn với một loài khác). Trong tiếng Việt phần lớn các nguồn học thuật, "potto" chính xác chỉ loài vượn cáo Tây Phi.
potto

The potto hangs upside down from a branch, eating a ripe mango.

danh từ, số nhiều pottos /'pɔtouz/
  1. (động vật học) vượn cáo Tây phi

Từ đồng nghĩa