kit-cat

/'kitkæt/
Học thuật
Thân thiện
kit-cat

A member of the Kit-Cat Club enjoys a conversation with friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân dung nửa người (trong hội họa): Một loại chân dung vẽ từ thắt lưng trở lên, thường kích thước tiêu chuẩn (36x28 inch), trong đó người được vẽ thường được mô tả với một hoặc cả hai bàn tay có thể nhìn thấy được. Thuật ngữ này bắt nguồn từ một loạt chân dung các thành viên Câu lạc bộ Kit-Cat.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gallery featured a collection of 18th-century kit-cat portraits. (Phòng trưng bày một bộ sưu tập các bức chân dung nửa người kiểu kit-cat từ thế kỷ 18.)
    • The artist specialized in the kit-cat format, capturing his subjects from the waist up. (Họa sĩ chuyên về định dạng chân dung nửa người, khắc họa nhân vật của mình từ thắt lưng trở lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kit-cat portrait: Chân dung nửa người (thuật ngữ chuyên ngành hội họa).
    • Sir Godfrey Kneller is famous for his series of kit-cat portraits of the Kit-Cat Club members. (Sir Godfrey Kneller nổi tiếng với loạt chân dung nửa người của các thành viên Câu lạc bộ Kit-Cat.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrait (n): Chân dung.
  • Bust portrait (n): Chân dung bán thân (thường chỉ đến ngực).
  • Three-quarter-length portrait (n): Chân dung ba phần (thường đến đầu gối).
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ "kit-cat" trong ngữ cảnh hội họa bắt nguồn từ Kit-Cat Club, một câu lạc bộ xã hội chính trị của Anh vào thế kỷ 18. Họa sĩ Sir Godfrey Kneller đã vẽ chân dung các thành viên của câu lạc bộ này theo một khuôn mẫu kích thước cụ thể, từ đó tạo ra thuật ngữ "kit-cat portrait".
  • Phân biệt: "Kit-cat" ( gạch nối) trong nghĩa này một thuật ngữ nghệ thuật. Không nên nhầm lẫn với tên thương hiệu "KitKat" (không gạch nối) một thanh kẹo --la.
kit-cat

A member of the Kit-Cat Club enjoys a conversation with friends.

danh từ
  1. Kit-cat Club câu lạc bộ của đảng Uých
  2. hội viên câu lạc bộ đảng Uých
    • kit-cat portrait
      chân dung nửa người (trông thấy cả hai bàn tay)