kitchenware
Danh từ (không đếm được):
- Đồ dùng nhà bếp: "kitchenware" chỉ các dụng cụ, vật dụng được sử dụng trong nhà bếp, bao gồm nồi, chảo, dao, thớt, bát đĩa, và các thiết bị nấu nướng khác. Đây là một thuật ngữ chung để chỉ toàn bộ các vật dụng bằng kim loại, nhựa, gỗ hoặc thủy tinh dùng trong việc chuẩn bị, nấu nướng và bảo quản thực phẩm.
- (Tôi cần mua một số đồ dùng nhà bếp mới cho căn hộ của mình.)
- (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng nhà bếp, bao gồm nồi, chảo và dao.)
- (Cô ấy sắp xếp đồ dùng nhà bếp gọn gàng trong tủ.)
- "high-quality kitchenware": đồ dùng nhà bếp chất lượng cao.
- Professional chefs prefer high-quality kitchenware for durability. (Các đầu bếp chuyên nghiệp ưa chuộng đồ dùng nhà bếp chất lượng cao vì độ bền.)
- "kitchenware set": bộ đồ dùng nhà bếp.
- She received a complete kitchenware set as a wedding gift. (Cô ấy nhận được một bộ đồ dùng nhà bếp hoàn chỉnh làm quà cưới.)
- Kitchen (n): nhà bếp.
- The kitchen is the heart of the home. (Nhà bếp là trái tim của ngôi nhà.)
- Ware (n): đồ dùng, hàng hóa (thường dùng trong từ ghép như "glassware", "tableware").
- The store sells various types of ware, including glassware and silverware. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng, bao gồm đồ thủy tinh và đồ bạc.)
- Cookware (n): dụng cụ nấu nướng (một loại con của "kitchenware").
- Cookware includes pots, pans, and baking dishes. (Dụng cụ nấu nướng bao gồm nồi, chảo và khay nướng.)
- Utensils: dụng cụ (thường chỉ các vật dụng nhỏ như dao, thìa, nĩa).
- She washed all the utensils after dinner. (Cô ấy rửa tất cả dụng cụ sau bữa tối.)
- Kitchen utensils: dụng cụ nhà bếp (tương tự "kitchenware" nhưng thường nhấn mạnh vào các vật dụng nhỏ hơn).
- He bought new kitchen utensils for cooking. (Anh ấy mua dụng cụ nhà bếp mới để nấu ăn.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "kitchenware", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Stock up on kitchenware: dự trữ đồ dùng nhà bếp. - We need to stock up on kitchenware before the party. (Chúng ta cần dự trữ đồ dùng nhà bếp trước bữa tiệc.) - Organize kitchenware: sắp xếp đồ dùng nhà bếp. - She spent the afternoon organizing kitchenware in the drawers. (Cô ấy dành cả buổi chiều để sắp xếp đồ dùng nhà bếp trong ngăn kéo.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kitchenware". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "All the kitchenware but no idea": (không phải thành ngữ chuẩn) nghĩa bóng chỉ việc có đủ dụng cụ nhưng không biết cách sử dụng. - He has all the kitchenware but no idea how to cook. (Anh ấy có đủ đồ dùng nhà bếp nhưng không biết nấu ăn.)