cautionary
/'kɔ:ʃnəri/
Học thuậtThân thiện
The teacher told a cautionary tale about the dangers of playing near the road.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để cảnh báo, để cảnh cáo: Mang tính chất nhằm đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên về một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.
- Mang tính răn dạy, lấy làm bài học: Thường dùng để mô tả một câu chuyện hoặc ví dụ có mục đích dạy cho người khác một bài học, thường là về hậu quả của hành vi sai trái hoặc thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher told a cautionary tale about the dangers of cheating. (Giáo viên kể một câu chuyện mang tính cảnh báo về sự nguy hiểm của việc gian lận.)
- The report included cautionary notes about the potential side effects of the medicine. (Báo cáo bao gồm những lưu ý mang tính cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm ẩn của loại thuốc.)
- He offered some cautionary advice to the new investors. (Ông ấy đưa ra một số lời khuyên mang tính cảnh cáo cho các nhà đầu tư mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cautionary note": Một lời nhắc nhở hoặc bình luận nhằm cảnh báo về một điều gì đó.
- I must add a cautionary note: this plan is risky. (Tôi phải thêm một lời cảnh báo: kế hoạch này rất mạo hiểm.)
"Cautionary stance/approach": Thái độ hoặc cách tiếp cận một cách thận trọng.
- The government is taking a cautionary stance towards the new technology. (Chính phủ đang có một thái độ thận trọng đối với công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Caution (n): Sự thận trọng, lời cảnh báo.
- Proceed with caution. (Hãy tiến hành một cách thận trọng.)
Caution (v): Cảnh báo, khuyên nên thận trọng.
- I must caution you against making hasty decisions. (Tôi phải cảnh báo bạn đừng đưa ra quyết định vội vàng.)
Cautious (adj): Thận trọng, cẩn thận.
- He is a very cautious driver. (Anh ấy là một tài xế rất thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Admonitory: Mang tính răn bảo, quở trách.
- Warning: Cảnh báo.
- Monitory: (Trang trọng) mang tính cảnh cáo, cảnh báo.
- Exemplary: (Trong ngữ cảnh "hình phạt gương mẫu") mang tính răn đe.
Thành ngữ liên quan
- "A cautionary tale": Một câu chuyện, thường dựa trên sự thật hoặc kinh nghiệm, được kể lại để cảnh báo người nghe về một mối nguy hiểm hoặc để dạy một bài học đạo đức.
- The company's bankruptcy serves as a cautionary tale for all startups. (Sự phá sản của công ty đóng vai trò như một câu chuyện cảnh tỉnh cho tất cả các công ty khởi nghiệp.)
The teacher told a cautionary tale about the dangers of playing near the road.
tính từ
- để báo trước, để cảnh cáo
- để cảnh cáo, để quở trách