kittenish

/'kitniʃ/
tính từ
  1. (thuộc) mèo con; như mèo con
  2. đùa nghịch loăng quăng như mèo con
  3. đỏng đảnh, õng ẹo ( gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

kittenish
She gave a kittenish smile as she batted at the dangling string.