kiếng

kiếng

Ông cụ đeo kiếng để đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật làm bằng thủy tinh trong suốt, dùng để che, bảo vệ hoặc nhìn qua: "kiếng" một tấm vật liệu cứng, thường thủy tinh, bề mặt phẳng trong suốt.
    • Vật dụng bằng thủy tinh dùng để hỗ trợ thị lực: "kiếng" còn chỉ một loại dụng cụ quang học, tròng làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, đặt trong khung, dùng đeo trước mắt để nhìn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa sổ lắp kiếng trong suốt. (Cửa sổ được lắp tấm kính trong suốt.)
    • Ông cụ đeo kiếng để đọc sách. (Ông cụ đeo kính để đọc sách.)
    • Mặt bàn bằng kiếng rất dễ lau chùi. (Mặt bàn bằng kính rất dễ lau chùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiếng" trong một số ngữ cảnh đặc biệt:
    • Nhìn đời qua lăng kiếng màu. (Nhìn cuộc đời qua lăng kính màu - ý nói cái nhìn thiên kiến, không khách quan.)
    • Đồng hồ mặt kiếng chống trầy. (Đồng hồ mặt kính chống trầy xước.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính (danh từ): Từ phổ thông, cùng nghĩa với "kiếng". "Kiếng" cách phát âm phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
    • kính mát (kiếng mát), kính cận (kiếng cận), kính hiển vi (kiếng hiển vi).
  • Gương (danh từ): Vật bề mặt phản chiếu hình ảnh, thường làm bằng thủy tinh tráng bạc. Khác với "kiếng" chủ yếu để nhìn xuyên qua hoặc bảo vệ.
    • gương soi (không gọi là "kiếng soi").
Từ đồng nghĩa
  • Kính: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, từ toàn dân.
  • Thấu kính (danh từ): Dụng cụ quang học mặt cong, dùng để hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng, thường một bộ phận của "kiếng" đeo mắt hoặc thiết bị quang học.
  • Tròng kính (danh từ): Phần thủy tinh hoặc nhựa của chiếc kính đeo mắt.
Thành ngữ liên quan
  • Ra *kiếng anh hùng, vào kiếng thỏa lòng mẹ cha*: Thành ngữ ca ngợi người vừa tài năng, khí phách ngoài xã hội, vừa người con hiếu thảo trong gia đình. (Chú ý: "kiếng" ở đây từ cổ, cùng nghĩa với "gương" - tấm gương).
  • Trông *kiếng ngắm*: Nhìn vào gương để tự ngắm mình, ý nói tự soi xét, tự đánh giá bản thân. (Chú ý: "kiếng" ở đây cũng có nghĩa là "gương").