klippe

Học thuật
Thân thiện
klippe

Une klippe se dresse au milieu d'un paysage plat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý; Địa chất) Clipơ: Một thuật ngữ địa chất chỉ phần xót lại, phần còn sót của một lớp phủ kiến tạo (nappe tectonique) sau quá trình xói mòn. một khối đá cứng, thường độ cao đáng kể, tách biệt với dãy núi chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La klippe est un témoin géologique important. (Clipơ là một chứng tích địa chất quan trọng.)
    • On peut observer cette klippe isolée dans la plaine. (Người ta có thể quan sát thấy clipơ cô lập này trên đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Klippe"một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo địa chất giảng dạy địa chất học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Nappe (de charriage) (n.f): Lớp phủ kiến tạo, lớp trầm tích bị đẩy trồi lên. Đâycấu trúc từ đó một có thể hình thành.
  • Fenêtre tectonique (n.f): Cửa sổ kiến tạo, phần lộ ra của đá gốc bên dưới một lớp phủ kiến tạo, trái ngược vớiphần còn sót lại của lớp phủ phía trên.
Từ đồng nghĩa
  • Écailles (n.f.pl): Vảy, mảnh. Trong địa chất, có thể dùng để chỉ các mảnh, khối nhỏ tách ra tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với về mặt kích thước nguồn gốc.
  • Résidu de nappe (n.m): Phần còn sót của lớp phủ. Đâycách giải thích/định nghĩa cho hơn là một từ đồng nghĩa độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
klippe

Une klippe se dresse au milieu d'un paysage plat.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) clipơ (phần xót của lớp phủ kiến tạo)

Từ gần giống