clip

/klip/
Học thuật
Thân thiện
clip

Elle porte un clip en argent dans ses cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ trang sức cặp: Một loại đồ trang sức, thườngbông tai, được thiết kế để cố định vào dái tai bằng một cơ chế kẹp chứ không phải xỏ qua lỗ tai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle préfère les clips aux boucles d'oreilles classiques. ( ấy thích đồ trang sức cặp hơn là bông tai xỏ lỗ truyền thống.)
    • J'ai acheté une paire de clips en argent. (Tôi đã mua một đôi đồ trang sức cặp bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clip à pression": đồ trang sức cặp dùng lực ép, một loại clip phổ biến.
    • Ces clips à pression sont très confortables à porter. (Những đồ trang sức cặp dùng lực ép này đeo rất thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucle d'oreille (n.f): bông tai (nói chung, có thểloại xỏ lỗ hoặc loại cặp).
  • Pince (n.f): cái kẹp, cái cặp (nghĩa rộng, không chỉ trang sức).
Từ đồng nghĩa
  • Boucle d'oreille à clip: bông tai cặp (cụm từ mô tả chính xác hơn).
clip

Elle porte un clip en argent dans ses cheveux.

danh từ giống đực
  1. đồ trang sức cặp