klystron
/'klistrɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Klystron: Một loại ống chân không điện tử đặc biệt được sử dụng để tạo ra hoặc khuếch đại bức xạ điện từ, đặc biệt trong vùng vi sóng, thông qua kỹ thuật điều chế vận tốc của chùm electron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The radar system uses a powerful klystron to generate its microwave signals. (Hệ thống radar sử dụng một klystron mạnh để tạo ra các tín hiệu vi sóng của nó.)
- Klystrons are essential components in particle accelerators and satellite communication. (Các klystron là thành phần thiết yếu trong máy gia tốc hạt và thông tin vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reflex klystron" (klystron phản xạ): Một loại klystron đặc biệt trong đó chùm electron bị phản xạ ngược trở lại qua một khoang cộng hưởng duy nhất, thường được dùng như một bộ tạo dao động vi sóng công suất thấp.
- The old transmitter employed a reflex klystron as its local oscillator. (Máy phát cũ sử dụng một klystron phản xạ làm bộ dao động nội của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Klystron tube: Ống klystron (cách gọi đầy đủ hơn).
- Velocity-modulated tube: Ống điều chế vận tốc (mô tả nguyên lý hoạt động của klystron).
Từ đồng nghĩa
- Microwave tube: Ống vi sóng (từ chung chỉ các loại ống tạo/khuếch đại vi sóng, trong đó có klystron).
- Electron tube for microwaves: Ống điện tử cho vi sóng.
Lưu ý
- "Klystron" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong vật lý, điện tử và viễn thông. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
danh từ
- (vật lý) klytron
- reflex klystronklytron phản xạ