klystron

/'klistrɔn/
Học thuật
Thân thiện
klystron

Un technicien règle un klystron dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Klystron: Một loại ống chân không đặc biệt được sử dụng để khuếch đại hoặc tạo ra các tín hiệu vi sóng tần số cao, thường dùng trong các hệ thống radar, liên lạc vô tuyến máy gia tốc hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le klystron est un composant essentiel dans certains émetteurs radio. (Klystronmột thành phần thiết yếu trong một số máy phát vô tuyến.)
    • Les scientifiques ont utilisé un klystron pour générer le faisceau de micro-ondes. (Các nhà khoa học đã sử dụng một klystron để tạo ra chùm vi sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "klystron à cavités": klystron nhiều khoang, một loại klystron phổ biến.
    • Ce type de klystron à cavités offre une grande puissance de sortie. (Loại klystron nhiều khoang này cho công suất đầu ra lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ondes radio (nữ, số nhiều): sóng vô tuyến.
  • Amplificateur à micro-ondes (danh từ giống đực): bộ khuếch đại vi sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Tube à ondes progressives (danh từ giống đực): ống sóng chạy (một thiết bị vi sóng khác chức năng tương tự).
Lưu ý
  • Klystronmột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong lĩnh vực điện tử vi sóng. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp.
klystron

Un technicien règle un klystron dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (rađiô) klixtron