knaggy
/'nægi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều mắt, có nhiều mắt gỗ: "knaggy" dùng để mô tả một khúc gỗ, cành cây hoặc bề mặt gỗ có nhiều mắt, mấu, hoặc chỗ lồi lõm không đều do các cành con đã mọc ra và bị cắt đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old oak table was beautiful but knaggy, with many dark knots in the wood. (Chiếc bàn gỗ sồi cũ rất đẹp nhưng nhiều mắt, với nhiều mắt gỗ sẫm màu.)
- He gathered knaggy branches from the forest floor to use for his rustic art project. (Anh ấy nhặt những cành cây nhiều mắt từ mặt rừng để dùng cho dự án nghệ thuật mộc mạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả đặc điểm bề mặt: "knaggy" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng, tương tự như gỗ nhiều mắt.
- After the landslide, the path became knaggy and difficult to walk on. (Sau trận lở đất, con đường trở nên gồ ghề và khó đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Knag (danh từ): mắt gỗ, mấu cây; một chỗ lồi lên hoặc gồ ghề.
- Knotty (tính từ): có nhiều mắt gỗ; (nghĩa bóng) phức tạp, rắc rối.
- This is a knotty problem. (Đây là một vấn đề hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
- Gnarled: xoắn lại, có nhiều mấu (thường dùng cho cây cối, tay chân).
- Knotty: có nhiều mắt, nhiều đốt.
- Bumpy: gồ ghề, lồi lõm.
Từ trái nghĩa
- Smooth: nhẵn, mịn, bằng phẳng.
- Even: bằng phẳng, đều đặn.