knag

/'nægi/
Học thuật
Thân thiện
knag

A small bird perches on a knag of an old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mắt gỗ: Một mấu, mắt, hoặc chỗ lồi ra trên thân cây hoặc trên gỗ, thường nơi một cành cây đã mọc ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter carefully sanded down the knag on the plank. (Người thợ mộc cẩn thận đánh bóng mắt gỗ trên tấm ván.)
    • The old oak table had several small knags, giving it a rustic character. (Chiếc bàn gỗ sồi vài mắt gỗ nhỏ, tạo cho vẻ mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knag" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về gỗ, mộc hoặc mô tả tự nhiên. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Knot (n): Mắt gỗ, thông dụng hơn "knag". Thường chỉ vòng xoáy của thớ gỗ nơi cành cây mọc ra.

    • This pine board has a beautiful knot in the center. (Tấm ván thông này một mắt gỗ đẹpgiữa.)
  • Knurl (n): Chỗ phình nhỏ, gờ nhỏ (trên kim loại, nhựa hoặc gỗ), thường do gia công.

    • The knob has a knurled surface for better grip. (Núm vặn bề mặt gờ nhỏ để cầm chắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Node: Mấu, đốt (trên thân cây, cành cây).
  • Burl: Mắt gỗ lớn, u bướu trên thân cây, thường tạo vân gỗ đẹp.
Lưu ý
  • "Knag" một từ cổ hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ "knot" được sử dụng thay thế để chỉ "mắt gỗ".
knag

A small bird perches on a knag of an old oak tree.

danh từ
  1. mắt (gỗ)

Từ gần giống

Từ chứa "knag"