knapper

/'næpə/
Học thuật
Thân thiện
knapper

A knapper carefully shapes a piece of flint into a sharp tool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đập đá: Một người kỹ năng công việc tạo ra các công cụ bằng đá (như mũi tên, dao) thông qua kỹ thuật đập, ghè đá lửa hoặc đá cứng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled knapper created a sharp arrowhead from a piece of flint. (Người thợ đập đá lành nghề đã tạo ra một mũi tên sắc nhọn từ một mảnh đá lửa.)
    • In ancient times, a knapper was essential for making tools for hunting. (Thời xưa, một người đập đá rất cần thiết để chế tạo công cụ cho việc săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flint knapper": Người thợ đập đá lửa, một thuật ngữ chuyên môn hơn.
    • He is a master flint knapper, using techniques passed down for generations. (Ông ấy một bậc thầy đập đá lửa, sử dụng các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knap (động từ): Đập, ghè đá để tạo hình.
    • He learned to knap flint into useful tools. (Anh ấy học cách ghè đá lửa thành những công cụ hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Flintworker: Thợ làm việc với đá lửa.
  • Stone tool maker: Người chế tạo công cụ bằng đá.
knapper

A knapper carefully shapes a piece of flint into a sharp tool.

danh từ
  1. người đập đá

Từ gần giống