knapper
/'næpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đập đá: Một người có kỹ năng và công việc là tạo ra các công cụ bằng đá (như mũi tên, dao) thông qua kỹ thuật đập, ghè đá lửa hoặc đá cứng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skilled knapper created a sharp arrowhead from a piece of flint. (Người thợ đập đá lành nghề đã tạo ra một mũi tên sắc nhọn từ một mảnh đá lửa.)
- In ancient times, a knapper was essential for making tools for hunting. (Thời xưa, một người đập đá là rất cần thiết để chế tạo công cụ cho việc săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flint knapper": Người thợ đập đá lửa, một thuật ngữ chuyên môn hơn.
- He is a master flint knapper, using techniques passed down for generations. (Ông ấy là một bậc thầy đập đá lửa, sử dụng các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knap (động từ): Đập, ghè đá để tạo hình.
- He learned to knap flint into useful tools. (Anh ấy học cách ghè đá lửa thành những công cụ hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Flintworker: Thợ làm việc với đá lửa.
- Stone tool maker: Người chế tạo công cụ bằng đá.
danh từ
- người đập đá