knapsack

/'næpsæk/
Học thuật
Thân thiện
knapsack

A hiker adjusts the straps of his knapsack before a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba lô: Một loại túi được thiết kế để đeo trên lưng bằng hai dây đai qua vai, thường được làm từ vải bền dùng để mang theo đồ đạc cá nhân, đặc biệt trong các chuyến đi bộ đường dài, cắm trại hoặc du lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He packed his knapsack with food and water for the hike. (Anh ấy đã đóng gói thức ăn nước uống vào ba lô cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • The students carried their books in their knapsacks. (Các học sinh mang sách vở trong những chiếc ba lô của họ.)
    • She took a small knapsack for her day trip to the city. ( ấy mang một chiếc ba lô nhỏ cho chuyến đi một ngày đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shoulder a knapsack": khoác ba lô lên vai.
    • He shouldered his knapsack and began the long walk home. (Anh ấy khoác ba lô lên vai bắt đầu cuộc đi bộ dài về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Backpack (n): Ba lô (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "knapsack").
  • Rucksack (n): Ba lô (thường chỉ loại ba lô lớn, chắc chắn dùng cho leo núi hoặc quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Backpack: Ba lô.
  • Rucksack: Ba lô (túi đeo lưng).
  • Haversack (ít phổ biến hơn): Túi đeo một bên vai, thường dùng trong quân đội.
knapsack

A hiker adjusts the straps of his knapsack before a mountain trail.

danh từ
  1. ba lô

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "knapsack"