rucksack
/'ruksæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ba lô: Một loại túi có dây đeo trên lưng, thường được làm bằng vải bền, dùng để đựng và mang theo đồ đạc, đặc biệt khi đi bộ đường dài, leo núi hoặc du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He packed his rucksack with food and water for the hike. (Anh ấy đã đóng gói thức ăn và nước uống vào ba lô cho chuyến đi bộ đường dài.)
- The student carries a heavy rucksack full of books to school every day. (Học sinh mang một chiếc ba lô nặng đầy sách đến trường mỗi ngày.)
- She took a map and a compass from her rucksack. (Cô ấy lấy một tấm bản đồ và một chiếc la bàn từ ba lô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shoulder a rucksack": đeo ba lô lên vai.
- He shouldered his rucksack and began the trek. (Anh ấy đeo ba lô lên vai và bắt đầu chuyến đi bộ.)
"a fully-loaded rucksack": một chiếc ba lô đã được đóng gói đầy đủ.
- Carrying a fully-loaded rucksack requires good physical condition. (Mang một chiếc ba lô đầy ắp đòi hỏi thể lực tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Backpack (n): Ba lô (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Knapsack (n): Túi đeo lưng, ba lô nhỏ (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Backpack: Ba lô.
- Knapsack: Túi đeo lưng, ba lô.
- Haversack: Túi đeo vai, ba lô (cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rucksack")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rucksack")
danh từ
- cái ba lô