knickerbockers
/'nikəbɔkəz/ Cách viết khác : (knickers) /'nikəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực số nhiều:
- Quần chẽn gối, quần gôn: Một loại quần dài ngắn đến đầu gối, thường được thắt chặt hoặc xếp ly ở phần ống dưới đầu gối. Loại quần này thường được mặc trong các hoạt động thể thao như chơi gôn hoặc đạp xe vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les joueurs de golf portaient souvent des knickerbockers. (Các tay chơi gôn thường mặc quần chẽn gối.)
- Cette vieille photo montre des cyclistes avec des knickerbockers. (Bức ảnh cũ này cho thấy những người đi xe đạp mặc quần gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter des knickerbockers": mặc quần chẽn gối.
- Pour le tournoi vintage, il a décidé de porter des knickerbockers. (Để tham gia giải đấu phong cách cổ điển, anh ấy đã quyết định mặc quần chẽn gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Knicker (n, Anh-Anh): cách gọi tắt thông thường cho "knickerbockers" hoặc để chỉ quần lót nữ (từ này có nghĩa khác, cần phân biệt ngữ cảnh).
- Plus-fours (n, tiếng Anh): Một loại quần chẽn gối dài hơn khoảng 4 inch (10 cm) so với knickerbockers truyền thống, cũng được dùng trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Culotte de golf (n): quần chơi gôn (cách gọi khác trong tiếng Pháp).
- Pantalon bouffant (n): quần phồng (mô tả kiểu dáng, có thể dùng chung).
Thông tin thêm
- Từ "knickerbockers" bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ, lấy tên từ "Knickerbocker", một biệt danh của những người định cư Hà Lan ở New York, mà trang phục truyền thống của họ có hình ảnh chiếc quần tương tự. Từ này được tiếng Pháp mượn nguyên dạng.
danh từ giống đực số nhiều
- quần chẽn gối, quần gôn