knickerbockers

/'nikəbɔkəz/ Cách viết khác : (knickers) /'nikəz/
Học thuật
Thân thiện
knickerbockers

A young boy wears knickerbockers while flying a kite in a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần chẽn gối: Một loại quần dài, rộng thùng thình, được buộc chặt hoặc may lạiphần dưới đầu gối, thường được mặc cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí ngoài trời vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old photograph showed men playing golf in knickerbockers. (Bức ảnh cho thấy những người đàn ông chơi gôn trong bộ quần chẽn gối.)
    • He wore a tweed jacket paired with knickerbockers for the hiking trip. (Anh ấy mặc áo khoác tweed cùng với quần chẽn gối cho chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of knickerbockers": Một chiếc quần chẽn gối.
    • He found a vintage pair of knickerbockers in the attic. (Anh ấy tìm thấy một chiếc quần chẽn gối cổ trên gác mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Knickers (danh từ số nhiều):
    • Anh, "knickers" thường dùng để chỉ quần lót nữ. Tuy nhiên, trong lịch sử trong một số ngữ cảnh (như Mỹ), có thể cách viết tắt của "knickerbockers".
  • Plus-fours (danh từ số nhiều): Một biến thể của quần chẽn gối, dài hơn khoảng 4 inch (10 cm) dưới đầu gối, rất phổ biến trong thập niên 1920 cho chơi gôn.
  • Breeches (danh từ số nhiều): Quần ngắn đến đầu gối, thường sát, tiền thân của knickerbockers.
Từ đồng nghĩa
  • Breeches: Quần ống ngắn (thường chỉ đến đầu gối).
  • Plus-fours: Quần chẽn gối dài (một loại knickerbockers cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "knickerbockers" luôndạng số nhiều.
  • Cần phân biệt nghĩa với "knickers" trong tiếng Anh-Anh hiện đại (quần lót nữ) để tránh nhầm lẫn. Từ "knickerbockers" rõ ràng chỉ loại quần ngoài.
knickerbockers

A young boy wears knickerbockers while flying a kite in a park.

danh từ số nhiều
  1. quần chẽn gối

Từ đồng nghĩa