knickers
/'nikəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực số nhiều:
- Quần chẽn gối, quần knickers: Một loại quần dài, rộng thùng thình, thường được thắt chặt ở đầu gối hoặc ngay dưới đầu gối. Đây là trang phục truyền thống, thường được mặc trong các hoạt động thể thao hoặc là đồng phục của một số trường học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực số nhiều:
- Les joueurs de golf portaient des knickers. (Các tay golf mặc quần chẽn gối.)
- Dans cette école, le uniforme pour les garçons comprend un blazer et des knickers. (Trong ngôi trường này, đồng phục cho các nam sinh bao gồm áo blazer và quần knickers.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc đồng phục truyền thống. Trong tiếng Anh-Mỹ, "knickers" thường chỉ loại quần lót của phụ nữ, nhưng trong tiếng Pháp (với cách viết này), nó luôn chỉ loại quần dài thắt ở gối.
Biến thể và từ gần giống
- Knickerbockers (n.m.pl): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "knickers", cùng chỉ một loại quần.
- Il collectionne les vieilles gravures de gentlemen en knickerbockers. (Anh ấy sưu tập những bản khắc cổ về các quý ông mặc quần knickerbockers.)
Từ đồng nghĩa
- Culotte bouffante (n.f): Quần phồng, quần chẽn (cách diễn đạt mô tả).
- Pantalon golf (n.m): Quần golf (tên gọi theo môn thể thao).
Lưu ý
- Từ này trong tiếng Pháp luôn ở dạng số nhiều () và giống đực. Nó là một từ mượn từ tiếng Anh.
- Không nhầm lẫn với nghĩa của "knickers" trong tiếng Anh-Anh (quần lót nữ) hay tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Pháp, nghĩa này được diễn đạt bằng các từ khác như hoặc .
danh từ giống đực số nhiều
- như knickerbockers