knickers

/'nikəz/
Học thuật
Thân thiện
knickers

A young woman folds a pair of white knickers and places them in a dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần lót chẽn gối (của phụ nữ): Một loại đồ lót nữ truyền thống, dài đến đầu gối hoặc ngay dưới đầu gối, ống chẽn rộng.
    • Quần đùi rộng (nam giới, lịch sử): (Như knickerbockers) Loại quần dài đến đầu gối, ống rộng chẽn, thường được thắt lạingay dưới đầu gối, phổ biến trong quá khứ cho nam giới, đặc biệt trong các hoạt động thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • In the Victorian era, women wore knickers under their dresses. (Vào thời Victoria, phụ nữ mặc quần lót chẽn gối bên dưới váy.)
    • The old painting showed a man wearing knickers for golf. (Bức tranh mô tả một người đàn ông mặc quần đùi rộng để chơi gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's knickers in a twist" (thành ngữ, thông tục): trở nên quá lo lắng, bực bội hoặc tức giận về một điều đó không quan trọng.
    • Don't get your knickers in a twist over a small mistake. (Đừng bực bội về một lỗi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knickerbockers (danh từ số nhiều): Tên gọi khác, đầy đủ hơn cho loại quần ống chẽn dài đến đầu gối, dùng cho cả nam nữ trong lịch sử.
  • Bloomers (danh từ số nhiều): Một loại quần lót nữ rộng, dài đến mắt cá chân hoặc ngay dưới đầu gối, lịch sử tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Underpants (danh từ số nhiều): quần lót (nghĩa chung).
  • Panties (danh từ số nhiều): quần lót nữ (hiện đại, thường ngắn).
Thành ngữ liên quan
  • "Don't get your knickers in a knot": Có nghĩa tương tự như "Don't get your knickers in a twist" - đừng làm quá vấn đề lên.
    • It's just a delay, don't get your knickers in a knot. (Chỉ một sự chậm trễ thôi, đừng làm to chuyện.)
knickers

A young woman folds a pair of white knickers and places them in a dresser drawer.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) (như) knickerbockers
  2. quần lót chẽn gối (của phụ nữ)

Từ chứa "knickers"