knobbly

/'nɔbli/
Adjective
  1. having knobs
    • had knobbly knees

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "knobbly"

knobbly
The old tree had knobbly roots that twisted above the ground.