knobbly

/'nɔbli/
tính từ
  1. u nhỏ, bướu nhỏ
tính từ
  1. u, bướu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) , đồi nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

knobbly
The old tree had knobbly roots that twisted above the ground.