knock on
"Knock on" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang các nghĩa sau:
Động từ:
- Gõ (cửa, cửa sổ): Hành động dùng tay hoặc một vật gì đó để gõ nhẹ vào bề mặt, thường là để thu hút sự chú ý của người bên trong.
- Phạm lỗi "knock-on" (trong bóng bầu dục rugby): Khi một cầu thủ vô tình đánh bóng về phía trước trong lúc cố gắng bắt bóng, dẫn đến việc bóng chạm đất. Đây là một lỗi phổ biến trong môn rugby.
Danh từ (trong rugby):
- Lỗi đánh bóng về phía trước: Một hành vi phạm lỗi khi cầu thủ làm rơi hoặc đánh bóng về phía trước.
Động từ (gõ cửa):
- Please knock on the door before entering. (Làm ơn hãy gõ cửa trước khi vào.)
- She knocked on the window to get his attention. (Cô ấy gõ cửa sổ để thu hút sự chú ý của anh ấy.)
Động từ (lỗi rugby):
- The player was penalized for a knock on during the match. (Cầu thủ đó bị phạt vì lỗi đánh bóng về phía trước trong trận đấu.)
Danh từ (lỗi rugby):
- The referee called a knock on, and the other team got the ball. (Trọng tài xác nhận lỗi đánh bóng về phía trước, và đội kia được hưởng bóng.)
"Knock on wood" (thành ngữ): Một hành động mê tín, gõ vào gỗ để tránh xui xẻo hoặc để giữ cho điều tốt đẹp tiếp tục xảy ra.
- I have never been sick this year, knock on wood! (Tôi chưa từng bị ốm trong năm nay, gõ vào gỗ đi!)
"Knock on the head" (thành ngữ): Chấm dứt, ngăn chặn một kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó.
- The manager knocked the proposal on the head because it was too expensive. (Quản lý đã chấm dứt đề xuất đó vì nó quá đắt đỏ.)
Knock-on effect (n): Hiệu ứng dây chuyền, tác động lan tỏa từ một sự kiện này sang sự kiện khác.
- The strike had a knock-on effect on the entire supply chain. (Cuộc đình công có tác động dây chuyền lên toàn bộ chuỗi cung ứng.)
Knockout (n): Cú đấm hạ gục (trong quyền anh) hoặc một người/điều gì đó rất ấn tượng.
- He won the match by knockout. (Anh ấy thắng trận bằng cú đấm hạ gục.)
- Gõ cửa: (gõ nhẹ), (gõ nhanh), (đập mạnh).
- Lỗi rugby: (chuyền bóng về phía trước — khác biệt: "knock on" là bóng chạm đất, "forward pass" là bóng được chuyền qua không khí).
Knock off: Ngừng làm việc, giảm giá, hoặc sao chép trái phép.
- Let's knock off early today. (Hôm nay chúng ta hãy nghỉ sớm.)
Knock out: Hạ gục, hoặc gây ấn tượng mạnh.
- The boxer knocked out his opponent in the first round. (Võ sĩ quyền anh đã hạ gục đối thủ ở hiệp đầu tiên.)
Knock on heaven's door: Gần chết, sắp lâm chung (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc hài hước).
- After the accident, he felt like he was knocking on heaven's door. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy như mình sắp lâm chung.)
Knock someone's socks off: Làm ai đó kinh ngạc, ấn tượng mạnh.
- Her performance knocked the audience's socks off. (Màn trình diễn của cô ấy đã làm khán giả kinh ngạc.)