noggin
/'nɔgin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Cái đầu (của người): Từ lóng, dùng để chỉ phần đầu của con người một cách hài hước hoặc suồng sã.
- Ca nhỏ, cốc nhỏ (đơn vị đo lường cũ): Một đơn vị đo lường chất lỏng cổ của Anh, tương đương khoảng 0,14 lít (một phần tư pint), thường dùng để đong rượu bia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đầu):
- Be careful not to bump your noggin on that low ceiling. (Cẩn thận đừng để đập cái đầu vào trần thấp đấy.)
- He has some strange ideas in his noggin. (Anh ta có vài ý tưởng kỳ lạ trong cái đầu của mình.)
Danh từ (Nghĩa đơn vị đo):
- The old recipe called for a noggin of ale. (Công thức cũ yêu cầu một ca nhỏ bia ale.)
- He poured himself a noggin of whiskey. (Anh ấy rót cho mình một cốc nhỏ rượu whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Use your noggin!": Một lời khuyên hoặc yêu cầu thông tục, có nghĩa là "Hãy suy nghĩ đi!", "Dùng cái đầu của cậu/chú/mày đi!".
- Come on, use your noggin to solve this puzzle. (Nào, dùng cái đầu của cậu để giải câu đố này đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Noddle (n, thông tục): Một từ lóng khác cũng có nghĩa là "cái đầu".
- That idea just popped into my noddle. (Ý tưởng đó vừa lóe lên trong đầu tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Head (n): Đầu (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Skull (n): Hộp sọ (thiên về giải phẫu).
- Bean (n, lóng): Cái đầu (từ lóng tương tự).
- Quart (n): Đơn vị đo lường, tương đương khoảng 0,95 lít (lớn hơn noggin).
danh từ
- ca nhỏ
- Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít)