noggin

/'nɔgin/
danh từ
  1. ca nhỏ
  2. Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noggin
He gave his noggin a gentle tap with his knuckles.