knock-down-and-drag-out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ mãnh liệt, dữ dội, khốc liệt: Dùng để mô tả một cuộc tranh cãi, chiến đấu hoặc xung đột diễn ra với cường độ rất cao, không khoan nhượng và thường kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The debate turned into a knock-down-and-drag-out argument. (Cuộc tranh luận đã biến thành một cuộc tranh cãi cực kỳ khốc liệt.)
- They had a knock-down-and-drag-out fight over the inheritance. (Họ đã có một cuộc chiến dữ dội về vấn đề thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a knock-down-and-drag-out affair": một vụ việc/sự kiện diễn ra rất quyết liệt và kéo dài.
- The negotiations were a real knock-down-and-drag-out affair that lasted all night. (Các cuộc đàm phán là một vụ việc thực sự khốc liệt kéo dài suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Knock-down (tính từ): có thể làm ngã, đánh gục; (danh từ) cú đánh gục. (Lưu ý: đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của từ mục tiêu).
- Drag-out (tính từ): kéo dài, lê thê. (Lưu ý: đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của từ mục tiêu).
Từ đồng nghĩa
- Fierce: dữ dội, mãnh liệt.
- Vicious: ác liệt, tàn bạo.
- All-out: toàn diện, không giới hạn.
- No-holds-barred: không có giới hạn, mọi thủ đoạn đều được phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến cụm tính từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
- To pull no punches: không giữ lại, tấn công thẳng thừng và mạnh mẽ.
- The critics pulled no punches in their reviews. (Các nhà phê bình đã không giữ lại lời nào trong các bài đánh giá của họ.)
- A battle royal: một trận chiến lớn, dữ dội và hỗn loạn.
- The meeting turned into a battle royal between the two departments. (Cuộc họp đã biến thành một trận chiến hỗn loạn giữa hai bộ phận.)
Adjective
- cực kỳ mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội, khốc liệt