violent
/'vaiələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung bạo, bạo lực: Chỉ hành động sử dụng sức mạnh thể chất với mục đích gây thương tích, tổn hại hoặc hủy diệt.
- Dữ dội, mãnh liệt: Chỉ sức mạnh, cường độ hoặc mức độ rất lớn của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc hoặc tình huống.
- Kịch liệt, quá khích: Chỉ những lời nói, thái độ hoặc phản ứng thái quá, thiếu kiểm soát.
- Chói chang, sặc sỡ (màu sắc): Chỉ màu sắc có cường độ rất mạnh, gây cảm giác mạnh mẽ hoặc khó chịu cho thị giác.
Ví dụ sử dụng
Chỉ hành vi hung bạo:
- The film contains several violent scenes. (Bộ phim có vài cảnh bạo lực.)
- He was a violent man who often got into fights. (Anh ta là một người đàn ông hung bạo, thường xuyên gây gổ đánh nhau.)
Chỉ hiện tượng dữ dội:
- The boat sank during a violent storm. (Con thuyền bị chìm trong một cơn bão dữ dội.)
- She felt a violent pain in her stomach. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội trong bụng.)
Chỉ phản ứng kịch liệt:
- He had a violent reaction to the news. (Anh ấy có một phản ứng kịch liệt trước tin đó.)
- She expressed violent opposition to the plan. (Cô ấy bày tỏ sự phản đối kịch liệt đối với kế hoạch.)
Chỉ màu sắc:
- The room was painted in a violent shade of purple. (Căn phòng được sơn một màu tím chói chang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To die a violent death": Chết một cái chết bạo lực/bất đắc kỳ tử (không phải do tuổi già hay bệnh tật).
- The journalist died a violent death at the hands of terrorists. (Nhà báo đã chết một cái chết bạo lực dưới tay bọn khủng bố.)
"To lay violent hands on someone/something": (Ngôn ngữ trang trọng/pháp lý) Hành hung ai đó / Cưỡng đoạt cái gì đó.
- The law forbids anyone to lay violent hands on another person. (Pháp luật cấm bất kỳ ai hành hung người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Violence (danh từ): Sự bạo lực, tính hung bạo; sự dữ dội, mãnh liệt.
- We condemn all forms of violence. (Chúng tôi lên án mọi hình thức bạo lực.)
- The violence of the earthquake was terrifying. (Sự dữ dội của trận động đất thật đáng sợ.)
Violently (trạng từ): Một cách bạo lực; một cách dữ dội, mãnh liệt.
- He shook his head violently. (Anh ấy lắc đầu một cách dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Fierce: Dữ dội, ác liệt (thường chỉ cảm xúc, tranh cãi hoặc thời tiết).
- Brutal: Tàn bạo, hung ác (nhấn mạnh sự tàn nhẫn, vô nhân tính).
- Intense: Mãnh liệt, dữ dội (chỉ cường độ cao của cảm xúc hoặc hiện tượng).
- Vehement: Mãnh liệt, sôi nổi (thường chỉ cảm xúc, lời nói hoặc sự phản đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "violent")
Thành ngữ liên quan
"A violent hurry": Rất vội vàng, khẩn cấp.
- He left in a violent hurry. (Anh ta rời đi trong một sự vội vàng khẩn cấp.)
"To resort to violent means": Dùng đến biện pháp bạo lực.
- The protesters promised not to resort to violent means. (Những người biểu tình hứa sẽ không dùng đến biện pháp bạo lực.)
tính từ
- mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
- violent windgió dữ
- hung tợn, hung bạo
- a violent manngười hung bạo
- to lay violent hands on somebody(pháp lý) hành hung ai
- to lay violent hands on something(pháp lý) cưỡng đoạt cái gì
- to resort to violent meansdùng đến bạo lực
- kịch liệt, quá khích, quá đáng
- violent wordsnhững lời quá khích
- violent coloursmàu sắc quá sặc sỡ
- in a violent hurryrất vội, rất khẩn cấp
- violent deathcái chết bất đắc kỳ tử