knockout

Học thuật
Thân thiện
knockout

A boxer delivers a knockout punch in the championship match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một đấm làm cho đối phương bất tỉnh; một hạ đo ván: Trong thể thao, đặc biệt quyền Anh, đây một đánh mạnh đến mức đối thủ ngã xuống không thể đứng dậy để tiếp tục trận đấu trong một khoảng thời gian quy định.
    • Một người hoặc vật cực kỳ hấp dẫn, ấn tượng: Dùng để miêu tả một người (thường phụ nữ) hoặc một thứ đó có vẻ ngoài hoặc phẩm chất đặc biệt thu hút, gây sửng sốt.
  2. Tính từ:

    • Rất mạnh mẽ, sôi nổi, mãnh liệt: Dùng để miêu tả một đánh, một tác động, hoặc một thứ đó sức mạnh hoặc cường độ phi thường, khả năng gây choáng váng hoặc đánh bại hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boxer won the match with a knockout in the third round. ( quyền Anh thắng trận bằng một đo vánhiệp thứ ba.)
    • She was a real knockout in that evening gown. ( ấy trông thực sự quyến rũ trong chiếc váy dạ hội đó.)
  • Tính từ:

    • He delivered a knockout punch that ended the fight. (Anh ta ra một đấm cực mạnh kết thúc trận đấu.)
    • The team played with knockout intensity. (Đội chơi với cường độ mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knockout stage" (Danh từ): Vòng đấu loại trực tiếp trong một giải đấu, nơi đội thua sẽ bị loại ngay lập tức.

    • Our team has advanced to the knockout stage of the tournament. (Đội của chúng tôi đã tiến vào vòng đấu loại trực tiếp của giải.)
  • "Knockout blow" (Danh từ): Một đòn đánh hoặc một hành động quyết định dẫn đến thất bại hoàn toàn.

    • The new evidence was a knockout blow to the prosecution's case. (Bằng chứng mới một đòn chí tử vào vụ án của bên công tố.)
Biến thể từ gần giống
  • To knock out (Động từ, cụm động từ): Đánh bất tỉnh; loại ai/cái đó khỏi cuộc thi.
    • The medication knocked him out for hours. (Thuốc đã làm anh ta bất tỉnh trong nhiều giờ.)
    • They were knocked out in the semi-finals. (Họ bị loạibán kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đánh bất tỉnh): KO (viết tắt), finishing blow.
  • Danh từ (nghĩa người hấp dẫn): Stunner, beauty, bombshell.
  • Tính từ: Devastating, overpowering, stunning.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock out (như đã nêutrên): Đánh bất tỉnh; loại ra.
  • Knock yourself out: Cứ tự nhiên, hãy làm điều đó không cần ngại ngùng (thường dùng trong lời mời hoặc cho phép).
    • You want to use the last piece of cake? Knock yourself out! (Cậu muốn ăn miếng bánh cuối cùng à? Cứ tự nhiên đi!)
Thành ngữ liên quan
  • A knockout punch: Một đấm quyết định, mạnh mẽ.

    • His argument was a real knockout punch in the debate. (Lập luận của anh ta thực sự một đòn chí tử trong cuộc tranh luận.)
  • To be a knockout: Cực kỳ ấn tượng thành công.

    • Her performance last night was a knockout. (Màn trình diễn tối qua của ấy thật xuất sắc.)
knockout

A boxer delivers a knockout punch in the championship match.

Adjective
  1. rất mạnh mẽ, sôi nổi, mãnh liệt
    • a knockout punch
      một đấm cực mạnh
Noun
  1. một đấm làm cho đối phương bất tỉnh; một hạ đo ván
  2. một người phụ nữ nhìn rất quyến rũ, hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "knockout"