knockout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một cú đấm làm cho đối phương bất tỉnh; một cú hạ đo ván: Trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh, đây là một cú đánh mạnh đến mức đối thủ ngã xuống và không thể đứng dậy để tiếp tục trận đấu trong một khoảng thời gian quy định.
- Một người hoặc vật cực kỳ hấp dẫn, ấn tượng: Dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) hoặc một thứ gì đó có vẻ ngoài hoặc phẩm chất đặc biệt thu hút, gây sửng sốt.
Tính từ:
- Rất mạnh mẽ, sôi nổi, mãnh liệt: Dùng để miêu tả một cú đánh, một tác động, hoặc một thứ gì đó có sức mạnh hoặc cường độ phi thường, có khả năng gây choáng váng hoặc đánh bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The boxer won the match with a knockout in the third round. (Võ sĩ quyền Anh thắng trận bằng một cú đo ván ở hiệp thứ ba.)
- She was a real knockout in that evening gown. (Cô ấy trông thực sự quyến rũ trong chiếc váy dạ hội đó.)
Tính từ:
- He delivered a knockout punch that ended the fight. (Anh ta ra một cú đấm cực mạnh kết thúc trận đấu.)
- The team played with knockout intensity. (Đội chơi với cường độ mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Knockout stage" (Danh từ): Vòng đấu loại trực tiếp trong một giải đấu, nơi đội thua sẽ bị loại ngay lập tức.
- Our team has advanced to the knockout stage of the tournament. (Đội của chúng tôi đã tiến vào vòng đấu loại trực tiếp của giải.)
"Knockout blow" (Danh từ): Một đòn đánh hoặc một hành động quyết định dẫn đến thất bại hoàn toàn.
- The new evidence was a knockout blow to the prosecution's case. (Bằng chứng mới là một đòn chí tử vào vụ án của bên công tố.)
Biến thể và từ gần giống
- To knock out (Động từ, cụm động từ): Đánh bất tỉnh; loại ai/cái gì đó khỏi cuộc thi.
- The medication knocked him out for hours. (Thuốc đã làm anh ta bất tỉnh trong nhiều giờ.)
- They were knocked out in the semi-finals. (Họ bị loại ở bán kết.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đánh bất tỉnh): KO (viết tắt), finishing blow.
- Danh từ (nghĩa người hấp dẫn): Stunner, beauty, bombshell.
- Tính từ: Devastating, overpowering, stunning.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock out (như đã nêu ở trên): Đánh bất tỉnh; loại ra.
- Knock yourself out: Cứ tự nhiên, hãy làm điều gì đó mà không cần ngại ngùng (thường dùng trong lời mời hoặc cho phép).
- You want to use the last piece of cake? Knock yourself out! (Cậu muốn ăn miếng bánh cuối cùng à? Cứ tự nhiên đi!)
Thành ngữ liên quan
A knockout punch: Một cú đấm quyết định, mạnh mẽ.
- His argument was a real knockout punch in the debate. (Lập luận của anh ta thực sự là một đòn chí tử trong cuộc tranh luận.)
To be a knockout: Cực kỳ ấn tượng và thành công.
- Her performance last night was a knockout. (Màn trình diễn tối qua của cô ấy thật xuất sắc.)
Adjective
- rất mạnh mẽ, sôi nổi, mãnh liệt
- a knockout punchmột cú đấm cực mạnh
Noun
- một cú đấm làm cho đối phương bất tỉnh; một cú hạ đo ván
- một người phụ nữ nhìn rất quyến rũ, hấp dẫn