knotwork

/'nɔtwə:k/
Học thuật
Thân thiện
knotwork

A Celtic knotwork pattern decorates the stone archway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình trang trí dây bện: Chỉ một loại hoa văn trang trí phức tạp, thường được tạo thành từ các đường dây hoặc dải uốn lượn, đan xen thắt nút với nhau một cách nghệ thuật. Kiểu trang trí này phổ biến trong nghệ thuật Celtic, Bắc Âu cổ đại một số phong cách kiến trúc.
    • Đồ ren tua bằng chỉ bện: Chỉ một sản phẩm thủ công mỹ nghệ, thường ren, được tạo ra bằng cách bện, thắt hoặc đan các sợi chỉ lại với nhau thành những họa tiết phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript was decorated with intricate Celtic knotwork. (Bản thảo cổ được trang trí bằng những hình dây bện Celtic phức tạp.)
    • She admired the beautiful knotwork on the edges of the traditional shawl. ( ấy ngắm nhìn đồ ren tua bằng chỉ bện đẹp mắt trên viền của chiếc khăn choàng truyền thống.)
    • The stone cross featured elaborate knotwork carvings. (Cây thập tự bằng đá những đường chạm khắc hình dây bện tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlacing knotwork": Hình dây bện đan xen.
    • The artist specializes in creating interlacing knotwork designs. (Nghệ nhân này chuyên tạo ra các thiết kế hình dây bện đan xen.)
  • "To study the symbolism in knotwork": Nghiên cứu biểu tượng trong hình dây bện.
    • Scholars often study the symbolism in ancient knotwork patterns. (Các học giả thường nghiên cứu biểu tượng trong các họa tiết hình dây bện cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (n): Nút thắt.
    • He tied a secure knot in the rope. (Anh ấy thắt một nút thắt chắc chắn trên sợi dây.)
  • Interlace (v): Đan xen, bện vào nhau.
    • The vines interlaced to form a dense canopy. (Những dây leo đan xen vào nhau tạo thành một tán cây rậm rạp.)
  • Plaited (adj): Được bện, được tết (như tóc, dây).
    • She wore her hair in a plaited braid. ( ấy để tóc kiểu bím tóc được tết.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlace pattern: Họa tiết đan xen.
  • Braided design: Thiết kế dạng bện.
  • Celtic knot: Hình thắt nút Celtic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "knotwork")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knotwork")

knotwork

A Celtic knotwork pattern decorates the stone archway.

danh từ
  1. (kiến trúc) hình trang trí dây bện
  2. đồ ren tua bằng chỉ bện

Từ gần giống