knotwork

/'nɔtwə:k/
danh từ
  1. (kiến trúc) hình trang trí dây bện
  2. đồ ren tua bằng chỉ bện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

knotwork
A Celtic knotwork pattern decorates the stone archway.