network

/'netwə:k/
Học thuật
Thân thiện
network

A computer network connects devices in an office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mạng lưới, hệ thống: Một nhóm hoặc hệ thống các đối tượng được kết nối với nhau theo một cách nào đó.
    • Mạng (máy tính, viễn thông): Một tập hợp các máy tính, thiết bị hoặc trạm phát sóng được kết nối để trao đổi thông tin hoặc truyền tải dữ liệu.
    • Vật liệu dạng lưới: Một cấu trúc mở được tạo thành từ các sợi, dây hoặc sợi dệt chéo nhau.
  2. Động từ:

    • Giao lưu, kết nối mạng lưới: Hành động tương tác với những người khác để trao đổi thông tin phát triển các mối quan hệ, đặc biệt lợi ích nghề nghiệp.
    • Kết nối thành mạng lưới: Hành động kết nối các thiết bị hoặc hệ thống với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The country has an extensive railway network. (Đất nước này một mạng lưới đường sắt rộng khắp.)
    • My computer is connected to the office network. (Máy tính của tôi được kết nối với mạng lưới của văn phòng.)
    • The fish were caught in a fine network. (Những con bị mắc vào một tấm lưới nhỏ.)
  • Động từ:

    • It's important to network with colleagues at the conference. (Việc giao lưu kết nối với đồng nghiệp tại hội nghị rất quan trọng.)
    • The devices are networked to share the printer. (Các thiết bị được kết nối mạng để chia sẻ máy in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social network": Mạng xã hội (thường được coi một cụm danh từ riêng biệt).

    • She spends a lot of time on social networks. ( ấy dành nhiều thời gian trên các mạng xã hội.)
  • "Network of contacts": Mạng lưới các mối quan hệ.

    • His success is partly due to his wide network of contacts. (Thành công của anh ấy một phần nhờ mạng lưới quan hệ rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Networking (danh động từ): Hành động giao lưu, kết nối mạng lưới.

    • Professional networking is key in the business world. (Việc kết nối mạng lưới chuyên nghiệp chìa khóa trong thế giới kinh doanh.)
  • Networked (tính từ): Được kết nối mạng.

    • We live in a networked world. (Chúng ta sống trong một thế giới được kết nối mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Web (mạng lưới), grid (lưới), system (hệ thống).
  • Động từ: Connect (kết nối), socialize (giao thiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Network out: Mở rộng mạng lưới quan hệ.
    • You should network out to other industries. (Bạn nên mở rộng mạng lưới quan hệ sang các ngành công nghiệp khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not what you know, it's who you know": Thành công không chỉ dựa vào kiến thức còn dựa vào mạng lưới quan hệ (thành ngữ phản ánh tầm quan trọng của việc "networking").
network

A computer network connects devices in an office.

danh từ
  1. lưới, đồ dùng kiểu lưới
    • a network purse
      cái túi lưới đựng tiền
  2. mạng lưới, hệ thống
    • a network of railways
      mạng lưới đường sắt
    • a network of canals
      hệ thống sông đào
  3. (kỹ thuật) hệ thống mắc cáo
  4. (raddiô) mạng lưới truyền thanh