know-nothing

/'nou,nʌθiɳ/
danh từ
  1. người ngu dốt, người không biết
  2. (triết học) người theo thuyết không thể biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "know-nothing"

know-nothing
A know-nothing confidently gives wrong directions to a lost tourist.