know-nothing

/'nou,nʌθiɳ/
Học thuật
Thân thiện
know-nothing

A know-nothing confidently gives wrong directions to a lost tourist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu dốt, người không biết : Một người thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc thông tin về một vấn đề nào đó.
    • Người theo thuyết không thể biết: (Triết học) Một người ủng hộ thuyết không thể biết, cho rằng một số điều, đặc biệt sự tồn tại của Chúa, không thể biết được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dismissed his critics as a bunch of know-nothings. (Anh ta bác bỏ những người chỉ trích mình như một người ngu dốt.)
    • On complex scientific topics, I feel like a complete know-nothing. (Về những chủ đề khoa học phức tạp, tôi cảm thấy mình hoàn toàn một kẻ không biết .)
    • The philosopher was labeled a know-nothing for his agnostic views. (Nhà triết học bị gán mác người theo thuyết không thể biết quan điểm bất khả tri của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (không chính thức): Để mô tả một người hoặc thái độ tỏ ra thiếu hiểu biết hoặc phớt lờ kiến thức.
    • He has a know-nothing attitude towards modern art. (Anh ta một thái độ ngu dốt đối với nghệ thuật hiện đại.)
  • "Know-Nothing Party": (Lịch sử Hoa Kỳ) Tên gọi thông dụng của Đảng American Party (tồn tại khoảng 1854-1860), một phong trào chính trị bài ngoại, chống nhập cư.
Biến thể từ gần giống
  • Ignoramus (n): người ngu dốt (từ trang trọng hơn).
  • Dunce (n): người đần độn, kẻ học dốt.
  • Agnostic (n): người theo thuyết bất khả tri (nghĩa triết học tương đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Ignorant person: người thiếu hiểu biết.
  • Simpleton: người ngốc nghếch.
  • Philistine: người thô tục, không biết thưởng thức nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • To be in the know: Biết thông tin, nắm được tình hình (trái nghĩa với "know-nothing").
    • You should ask her; she's always in the know about office gossip. (Bạn nên hỏi ấy; ấy luôn biết về tin đồnvăn phòng.)
know-nothing

A know-nothing confidently gives wrong directions to a lost tourist.

danh từ
  1. người ngu dốt, người không biết
  2. (triết học) người theo thuyết không thể biết

Từ chứa "know-nothing"