wittingly
/'witi li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có ý thức, có chủ đích: Hành động với sự hiểu biết đầy đủ và sự suy nghĩ về hậu quả của điều mình đang làm. Đây là trạng thái đối lập với "vô tình" (unwittingly).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He wittingly deceived his colleagues to get the promotion. (Anh ta đã có chủ đích lừa dối đồng nghiệp để được thăng chức.)
- I would never wittingly hurt your feelings. (Tôi sẽ không bao giờ cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.)
- She wittingly broke the rules, knowing the risks involved. (Cô ấy đã có ý thức vi phạm quy định, dù biết rõ những rủi ro liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Act wittingly": Hành động một cách có suy nghĩ, có chủ ý.
- To be found guilty of fraud, one must have acted wittingly. (Để bị kết tội lừa đảo, một người phải đã hành động một cách có chủ ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Witting (tính từ): Có ý thức, cố ý.
- He was a witting participant in the scheme. (Anh ta là một người tham gia có ý thức vào âm mưu đó.)
- Unwittingly (phó từ): Một cách vô tình, không cố ý, không hay biết.
- She unwittingly gave away the secret. (Cô ấy đã vô tình tiết lộ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Knowingly: Một cách cố ý, biết rõ.
- Deliberately: Một cách có chủ đích, cố tình.
- Intentionally: Một cách có chủ ý.
Từ trái nghĩa
- Unwittingly: Một cách vô tình.
- Inadvertently: Một cách vô ý, không chủ tâm.
- Accidentally: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
phó từ
- có ý thức, tự giác, có suy nghĩ