knowledge
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
knowledge
knowledge
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "knowledge"
am hiểu
bác cổ thông kim
bách khoa
biết
bồi bổ
cao thâm
ca trù
chỗ
chữ nghĩa
chứng nhận
chuyên môn
giáo hoá
học thức
học vấn
hổng
kém cỏi
kiến thức
kiến văn
lạ gì
nhãn quan
nông cạn
sâu rộng
sở đắc
sơ đẳng
tri thức
đủ điều
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...