hổng

  1. Having gaps, gaping, hollow
    • Lỗ hổng
      A gap
    • Kiến thức nhiều lổ hổng
      Knowledge with many gaps in it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hổng"

hổng
Một lỗ hổng nhỏ trên hàng rào gỗ.