kobold

/kə'bould/
Học thuật
Thân thiện
kobold

A kobold peeks out from behind a miner's lantern in a deep tunnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ma tinh nghịch: Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian Đức, thường được miêu tả một linh hồn nhỏ bé, tinh quái, có thể giúp đỡ hoặc quấy rối con người.
    • Ma mỏ: Một loại kobold đặc biệt được cho sống trong các hầm mỏ, đôi khi gây ra tiếng động hoặc sự cố nhưng cũng có thể chỉ ra vị trí của quặng quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old miner told stories of a kobold that would hide his tools. (Người thợ mỏ già kể những câu chuyện về một con ma mỏ hay giấu dụng cụ của ông.)
    • In the fairy tale, the kobold helped the shoemaker at night. (Trong truyện cổ tích, con ma tinh nghịch đã giúp đỡ người thợ đóng giày vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a kobold": Hành động một cách tinh nghịch lén lút.
    • He moved through the house like a kobold, leaving small surprises. (Anh ta đi quanh nhà như một con ma tinh nghịch, để lại những bất ngờ nho nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kobalt (Cobalt): Tên nguyên tố hóa học (Co), bắt nguồn từ từ "kobold" các thợ mỏ thời xưa cho rằng loại quặng chứa kim loại này do ma mỏ quấy phá.
  • Goblin: Yêu tinh, một sinh vật thần thoại tương tự trong văn hóa các nước châu Âu khác, thường tính cách xấu xa hơn.
  • Gnome: Chú lùn, một sinh vật thần thoại thường gắn với lòng đất kho báu, ít tinh quái hơn kobold.
Từ đồng nghĩa
  • Imp: Tiểu quỷ, linh hồn nhỏ bé tinh nghịch.
  • Sprite: Linh hồn thiên nhiên nhỏ bé.
  • Hobgoblin: Yêu tinh, quỷ lùn (thường gây rắc rối).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a kobold in one's mine": Gặp phải một loạt rắc rối hoặc trở ngại khó giải thích, giống như bị ma mỏ quấy phá.
    • This project has a kobold in its mine; nothing seems to go right. (Dự án này như ma mỏ ám; chẳng việc diễn ra suôn sẻ cả.)
kobold

A kobold peeks out from behind a miner's lantern in a deep tunnel.

danh từ
  1. con ma tinh nghịch (truyện cổ tích Đức)
  2. ma mỏ