kobold

/kə'bould/
Học thuật
Thân thiện
kobold

Un kobold garde un trésor dans une grotte souterraine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần giữ của, yêu tinh trong nhà: Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian Đức, thường được mô tảmột yêu tinh nhỏ bé, đôi khi giúp đỡ nhưng cũng có thể gây rắc rối cho con người trong nhà hoặc mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Selon la légende, un kobold vit dans les caves de ce vieux château. (Theo truyền thuyết, một yêu tinh giữ của sống trong hầm của lâu đài cổ này.)
    • Les mineurs croyaient que les bruits étranges étaient l'œuvre des kobolds. (Những người thợ mỏ tin rằng những tiếng động lạtác phẩm của các thần giữ mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit comme un kobold": Tinh thần tinh nghịch, láu lỉnh như một yêu tinh.
    • Cet enfant a un esprit malicieux comme un kobold. (Đứa trẻ này tinh thần tinh quái như một yêu tinh kobold.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutin (n.m): Yêu tinh, tiên nhỏ (trong văn hóa dân gian Pháp, tương tự như kobold về kích thước tính cách tinh nghịch).
  • Gnome (n.m): Chú lùn, yêu tinh (thường sống dưới lòng đất, liên quan đến khoáng sản, gần nghĩa với kobold trong mỏ).
  • Gobelin (n.m): Yêu tinh xấu xa, quỷ lùn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn kobold).
Từ đồng nghĩa
  • Esprit domestique: Thần linh/linh hồn trong nhà.
  • Nain: Chú lùn (có thể dùng trong ngữ cảnh thần thoại tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "kobold" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "kobold".)

kobold

Un kobold garde un trésor dans une grotte souterraine.

danh từ giống đực
  1. thần giữ của (trong truyện dân gian Đức)

Từ gần giống