koheul

Học thuật
Thân thiện
koheul

Une femme utilise un koheul pour définir ses sourcils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phấn kẻ lông mày: "koheul" là một loại phấn trang điểm dạng bột, thường được đựng trong hộp nhỏ lông chổi đi kèm, dùng để tạo hình, tô màu làm nổi bật lông mày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle utilise un koheul brun pour dessiner ses sourcils. ( ấy dùng một hộp phấn kẻ lông mày màu nâu để vẽ lông mày.)
    • J'ai acheté un nouveau koheul waterproof. (Tôi đã mua một hộp phấn kẻ lông mày mới loại không thấm nước.)
    • Le koheul est un produit essentiel dans ma trousse de maquillage. (Phấn kẻ lông màymột sản phẩm thiết yếu trong hộp trang điểm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "koheul en poudre": phấn kẻ lông mày dạng bột.
    • Je préfère le koheul en poudre au crayon. (Tôi thích phấn kẻ lông mày dạng bột hơn bút chì.)
  • "appliquer le koheul": đánh/ tán phấn kẻ lông mày.
    • Elle sait très bien appliquer le koheul pour un effet naturel. ( ấy biết cách tán phấn kẻ lông mày rất khéo để hiệu ứng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Crayon à sourcils (n.m): bút chì kẻ lông mày. (Một dụng cụ trang điểm lông mày khác, dạng bút chì.)
  • Gel à sourcils (n.m): gel định hình lông mày. (Sản phẩm dạng gel hoặc sáp để tạo kiểu giữ hình dáng lông mày.)
  • Fard à paupières (n.m): phấn mắt. (Phấn trang điểm dùng cho mắt, khác với phấn dùng cho lông mày.)
Từ đồng nghĩa
  • Poudre à sourcils: phấn lông mày. (Cụm từ mô tả cùng một sản phẩm.)
Lưu ý
  • Từ "koheul" nguồn gốc từ thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng Kohl. Theo thời gian, trong tiếng Pháp, đã trở thành một danh từ chung (nom déposé) để chỉ loại phấn kẻ lông mày này, tương tự như cách "frigo" được dùng thay cho "réfrigérateur".
koheul

Une femme utilise un koheul pour définir ses sourcils.

danh từ giống đực
  1. phấn đánh lông mày

Từ gần giống