kohol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phấn kẻ lông mày: "kohol" là một loại mỹ phẩm dạng bột, thường có màu đen hoặc nâu sẫm, được dùng để tô và tạo hình cho lông mày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle utilise un kohol pour dessiner ses sourcils. (Cô ấy dùng phấn kẻ lông mày để vẽ lông mày của mình.)
- Ce kohol est très pigmenté et dure longtemps. (Loại phấn kẻ lông mày này rất có độ lên màu và bền lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Khôl (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ.
- Crayon à sourcils (danh từ giống đực): Bút chì kẻ lông mày (một sản phẩm có công dụng tương tự nhưng ở dạng bút chì).
- Fard à sourcils (danh từ giống đực): Phấn phủ lông mày (một từ đồng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Fard à sourcils: phấn phủ lông mày.
danh từ giống đực
- phấn đánh lông mày