koodoo
/'ku:du:/ Cách viết khác : (kudu) /'ku:du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương Kudu: Một loài linh dương lớn có nguồn gốc từ châu Phi, đặc biệt là khu vực Nam Phi, được biết đến với cặp sừng xoắn ốc dài và đẹp của con đực, cùng các sọc trắng dọc theo thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a magnificent koodoo with long, twisted horns during the safari. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con linh dương koodoo hùng vĩ với cặp sừng dài và xoắn trong chuyến đi săn.)
- The koodoo is known for its ability to leap high fences. (Linh dương koodoo được biết đến với khả năng nhảy qua hàng rào cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "koodoo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật hoang dã, sinh học, du lịch safari hoặc khi mô tả hệ động vật đặc trưng của châu Phi.
Biến thể và từ gần giống
- Kudu: Cách viết và phát âm thay thế phổ biến cho "koodoo". Đây là tên gọi tiêu chuẩn hơn trong tiếng Anh.
- The greater kudu is one of the largest antelope species. (Linh dương kudu lớn là một trong những loài linh dương lớn nhất.)
- Antelope (Linh dương): Từ chung chỉ họ linh dương, trong đó koodoo/kudu là một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Spiral-horned antelope: Linh dương sừng xoắn (mô tả đặc điểm).
- Greater kudu / Lesser kudu: Kudu lớn / Kudu nhỏ (tên gọi cụ thể của hai loài trong chi ).
danh từ
- (động vật học) linh dương cuddu (Nam-phi)