kudu

/'ku:du:/ Cách viết khác : (kudu) /'ku:du:/
Học thuật
Thân thiện
kudu

A kudu stands alert in the dry savanna grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài linh dương lớn sừng xoắn, sốngchâu Phi: "kudu" tên gọi của một loài động vật móng guốc thuộc họ trâu bò, nguồn gốc từ các khu vực đồng cỏ bụi rậmmiền nam đông châu Phi. Chúng được biết đến với đôi sừng dài, xoắn ốc đặc trưng (ở con đực) thân hình sọc dọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a magnificent male kudu with long, spiraled horns during the safari. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con kudu đực tuyệt đẹp với đôi sừng dài, xoắn ốc trong chuyến đi săn.)
    • The kudu is known for its incredible leaping ability. (Linh dương kudu được biết đến với khả năng nhảy phi thường.)
    • Conservation efforts are important to protect the habitat of the greater kudu. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của loài linh dương kudu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater kudu" (Tragelaphus strepsiceros): Một phân loài lớn hơn, phổ biến hơn của kudu, phân bố rộng rãiđông nam châu Phi.
  • "Lesser kudu" (Tragelaphus imberbis): Một phân loài nhỏ hơn của kudu, chủ yếu sốngvùng Đông Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Koodoo: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "kudu".
  • Linh dương sừng xoắn: Tên gọi mô tả phổ biến trong tiếng Việt cho loài vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Spiral-horned antelope: Linh dương sừng xoắn (tên gọi mô tả chung).
  • Tragelaphus strepsiceros: Tên khoa học của loài linh dương kudu lớn.
kudu

A kudu stands alert in the dry savanna grass.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương cuddu (Nam-phi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống